| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sức mạnh của sự khích lệ : Bí quyết thành công trong công việc và các mối quan hệ (Whale done) /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Liên Như , Hạnh Nguyên , Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điện tử công suất. Lý thuyết- Thiết kế- Mô phỏng- Ứng dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
373.246 LE-D
|
Tác giả:
Lê Văn Doanh, Nguyễn Thế Công, Trần Văn Thịnh., |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Tuấn,Trương Hồng Trình,Lê Thị Minh Hằng |
Quản lí chất lượng toàn diện
|
Bản giấy
|
||
Bản đồ tư duy trong công việc : Công cụ tư duy đang được hơn 250 triệu người trên thế giới sử dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 BU-T
|
Tác giả:
Tony Buzan, New thinhking Group(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Putting the one minute Manager : Vị giám đốc một phút, bí quyết áp dụng để thành công /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Kenneth Blanchard , Ph.D. Robert Lorber ; Quốc Thế |
Cuốn sách trình bày những bí quyết áp dụng để thành công, cung cấp những công cụ thiết thực và hữu ích trong công tác quản lý hàng ngày
|
Bản giấy
|
|
Phong tục thế giới : Phong tục cưới hỏi & nuôi con /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.2099597 TH-L
|
Tác giả:
Thanh Liêm |
Cuốn sách này nói về phong tục cưới hỏi và nuôi con của các nước trên thế giới
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen E. Lucas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sinh học Tập 5, Công nghệ vi sinh và môi trường
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Văn Ty, TS. Vũ Nguyên Thanh. |
Cuốn sách giới thiệu một số công nghệ vi sinh điển hình như: "Sản xuất Insulin", "Trợ sinh", "Phục hồi sinh học", "Thuốc trừ sâu vi sinh", "Ứng...
|
Bản giấy
|
|
Wimax di động phân tích, so sánh với các công nghệ 3G
Năm XB:
2007 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
004.67 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thanh Dũng, Lâm Văn Đà |
Giới thiệu tổng quan về công nghệ WiMax di động và đánh giá hiệu năng của Wimax di động; phân tích chi tiết về ăng ten thông minh, tái sử dụng tần...
|
Bản giấy
|
|
A world of opportunity : Fiscal 2007 annual report /
Năm XB:
2007 | NXB: Best Buy
Số gọi:
338.7 BR-A
|
Tác giả:
Bradbury H. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Subcellular Proteomics : From Cell Deconstruction to System Reconstruction /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 ER-B
|
Tác giả:
Eric Bertrand |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật sản xuất dược phẩm. Tập 2, Kỹ thuật sản xuất thuốc bằng phương pháp sinh tổng hợp : : Sách đào tạo dược sĩ đại học, mã số: Đ.20.Z.09 /
Năm XB:
2007 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
615 TU-K
|
Tác giả:
B.s.: Từ Minh Koóng (ch.b.), Đàm Thanh Xuân |
Tổng quan về công nghệ sinh học. Giới thiệu về công nghệ sinh học, nguyên liệu, kỹ thuật lên men, kỹ thuật sản xuất enzym, sản xuất protein đơn...
|
Bản giấy
|