| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiềm năng, hiện trạng và giải pháp cho phát triển du lịch sinh thái ở khu vực núi Mẫu sơn theo định hướng phát triển du lịch bền vững
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG - T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thái; GVHD: TS. Trương Sỹ Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sở thương mại và du lịch tỉnh Lào Cai |
Cuốn sách này cho ta thêm thông tin về du lịch Lào Cai. Đến với Lào Cai, du khách sẽ được thỏa mãn với các loại hình du lịch, danh lam thắng cảnh
|
Bản giấy
|
||
TV Digital : Giới thiệu TV kỹ thuật số, TV số Zenith, TV số Sony... /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
621.384 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thanh Hải |
Giới thiệu Tivi kỹ thuật số, ưu điểm của truyền hình số. TV số Zenith. TV số Sony. TV số Sony với ảnh trong ảnh. TV số Mitsubishi với chức năng...
|
Bản giấy
|
|
Nam cực tinh toàn cầu thông = Njstar communicator 2.23 : Giải pháp gõ văn bản đa ngữ Hán, Nhật, Hàn, Nôm, Việt theo chuẩn UNICODE /
Năm XB:
2002 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 LE-M
|
Tác giả:
Lê Anh Minh, Nguyễn Chấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
157 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa : Trong giao dịch thương mại & sinh hoạt /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
495 TO-D
|
Tác giả:
Tô Cẩm Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết mật mã và An toàn thông tin
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.82 PH-D
|
Tác giả:
Phan, Đình Diệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý nước thải sinh hoạt quy mô nhỏ và vừa : Dùng cho sinh viên đại học các ngành xây dựng cơ bản /
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
628.4 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đức Hạ |
Cơ sở khoa học công nghệ và xây dựng trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ và vừa. Xử lý nước thải bằng phương pháp cơ học. Các công trình xử lý nước...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tiếng Hán hiện đại / : / Tập 5 : Hán ngữ cơ sở dành cho sinh viên tiếng Hán /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh Giao tiếp hữu dụng trong ngành Tài chính và Ngân hàng : Finance & banking English /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|