| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Evan Frendo & Sean Mahoney, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Francis Radice |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for banking and finance
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 PH-D
|
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep |
.
|
Bản giấy
|
|
English for banking and finance
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 PH-D
|
Tác giả:
MA. Pham Thi Bich Diep |
.
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical course for Business studies, Foreign Trade and Economic Students /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428 IA-M
|
Tác giả:
Ian Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical Course for Business Studies, Foreign Trade and Economics Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 LA-M
|
Tác giả:
Lan Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for economics (Tiếng Anh kinh tế)
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Ph.D Tran Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Thơm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB:
2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi:
428.647 PR-D
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
|
Bản giấy
|