| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Business management for the personal fitness trainer
Năm XB:
2013 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
613.71 WA-C
|
Tác giả:
Charles M. Ware, Charles E. Bamford, Garry D. Bruton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business models for the social mobile cloud : Transform your business using social media, mobile Internet, and cloud computing /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 SH-T
|
Tác giả:
Ted Shelton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business news : For readinh & speaking componets in bec2 & bec3 /
NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 RO-O
|
Tác giả:
Robert O'Neili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremy Comfort; Rod Revell; Chiris Stott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harry Cather, Richard Morris, Joe Wilkinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business Statistics : a decision-making approach /
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
650.021 GR-D
|
Tác giả:
David F. Groebner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bill Mascull |
ấn bản bổ sung mới nhất cho bộ English Vocabulary in Use rất được ưa chuộng. Quyển sách này phù hợp với các học viên tiếng Anh kinh doanh trình độ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stuart Redman , Ellen Shaw ; Nguyễn Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business vocabulary in use : : Self-study and classroom use
Năm XB:
2003 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.2 MA-B
|
Tác giả:
Bill Mascull |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William G. Nickels, James M. McHugh, Susan m. McHugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|