| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinh tế học /. Tập 1 /
Năm XB:
1995 | NXB: Giáo dục - Trường Đại học Kinh tế quốc dân,
Từ khóa:
Số gọi:
330.076 BEG
|
Tác giả:
David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch; Phạm Huy Hân, Lê Hồng Lam....dịch. |
Kinh tế học và nền kinh tế. Các công cụ phân tích kinh tế. Cầu,cung và thị trường...
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ trong ngành khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
1995 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RE-H
|
Tác giả:
H.RENNER,U.RENNER,G.TEMPESTA |
Nghiệp vụ trong ngành khách sạn và nhà hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Phạm Khôi Nguyên |
Trình bày những vấn đề cơ bản của các hoạt động lựa chọn công nghệ, chuyển giao công nghệ, đánh giá chung và đánh giá năng lực công nghệ cũng như...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hiến pháp Việt Nam : Năm 1946, 1959, 1980 và 1992
Năm XB:
1995 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597 HIE
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hiến pháp Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Phương; Minh Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cử nhân triết học Nguyễn Vinh Quang; PTS triết học Nguyễn Văn Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Communication and English for careers
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall Canada Career and Technology Scarborough, Ontario
Từ khóa:
Số gọi:
808 LE-S
|
Tác giả:
Leila R.Smith, Yolanda V.Grisolia, Alberta Smith |
Encourages learning with a lively, motivating style and realistic business examples.
Reinforces new knowledge with immediate review and feedback as...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Kiến trúc và Xây dựng Anh - Việt : 22500 thuật ngữ - 2000 hình minh hoạ /
Năm XB:
1995 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.03 HAR
|
Tác giả:
Chủ biên: Cyril M.Harris, Người dịch: Th.S Hoàng Minh Long, Phan Khôi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Potter; Deborah More |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Decision support and expert systems 4th ed : Management support systems /
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
658.4 BOA
|
Tác giả:
P.J.Boardman. |
Nội dung gồm: Introduction, Decision support system, Enterprise support system...
|
Bản giấy
|