| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The lexical minimum for the English beginners
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-C
|
Tác giả:
Vu Huong Ngoc Cham, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The values of games in teaching and learning English (Implications for primary school students)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-V
|
Tác giả:
Do Thanh Van, GVHD: Nguyen Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp chuyển gen vào cây hoa lily nhờ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-M
|
Tác giả:
Lương Văn Mạnh, GVHD: TS. Nguyễn Thị Lý Anh, Ths. Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Star books giới thiệu |
Tập hợp các bài viết, bài nghiên cứu, cảm nhận, hồi ức... về các vấn đề và nhân vật văn hoá và văn hiến Việt Nam của các nhà nghiên cứu, nhà khoa...
|
Bản giấy
|
||
A study on some money related set expressions
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KH-Q
|
Tác giả:
Khuat Duy Hong Quan, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to make a successful presentation in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phung Thi Ngoc Anh, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang hướng dẫn lập kế hoạch thực hiện và quản lí chương trình tài chính vi mô
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.15 QU-H
|
Tác giả:
Quách Mạnh Hảo, Trần Thanh Tú, Trần Bình Minh |
Hướng dẫn quá trình lập kế hoạch thực hiện và quản lý chương trình tài chính vi mô
|
Bản giấy
|
|
A study on writing a narrative essay effectively
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-M
|
Tác giả:
Bui Ngoc My, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đào Duy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở hoá học hữu cơ. Tập 2 : : Giáo trình dùng cho sinh viên ngành Hoá học, Công nghệ Hoá học,.. /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
547.0071 TH-T
|
Tác giả:
Thái Doãn Tĩnh |
Trình bày các kiến thức cơ bản về danh pháp, phương pháp tổng hợp, cấu trúc, tính chất vật lí và hoá học của các chất dẫn xuất halogen, hợp chất cơ...
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng và một số đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động PR của khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thị Thảo; GVHD: TS. Nguyễn Thế Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
American English its usage in daily communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thi Le, GVHD: Tran Huu Manh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|