| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn mới nhất hệ thống biểu mẫu mẫu soạn thảo văn bản năm 2008
Năm XB:
2008 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
351 HUO
|
|
Tài liệu cung cấp các qui định và hướng dẫn soạn thảo các văn bản quản lý hành chính, kí kết các loại hợp đồng, các biểu mẫu...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu và sáng lọc vi khuẩn Bacillus Thuringinesis mang gen mã hóa protein diệt tế bào ung thư
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BT-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hồng, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu mối quan hệ giữa gen mã hóa độc tố Microcystin và thành phần vi khuẩn Lam độc tại hồ Hoàn Kiếm - Hà Nội
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-D
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành tín dụng và thẩm định tín dụng ngân hàng thương mại : = Dùng cho sinh viên chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng /
Năm XB:
2008 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
141/387 KT-03
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Minh Kiều. |
Những vấn đề cơ bản về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại, tập trung xem xét những khía cạnh nghiệp vụ liên quan đến cho vay khách hàng là...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Klaus Beuth, Wolfgang Schmusch; Nguyễn Viết Nguyên dịch |
Lí thuyết cơ bản về kĩ thuật mạch điện tử. Máy hiện sóng, mạch chỉnh lưu, khuyếch đại, ổn định điện áp, thiết bị transito, mạch dùng diot, mạch...
|
Bản giấy
|
||
Phân lập và tuyển chọn các chuẩn vi tảo skeletonema thu từ các đầm tôm tại Vân Đồn- Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KH-H
|
Tác giả:
Khổng Minh Hòa. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách triết và giải trình tự gen mã hóa Enzym Glucanase từ vi sinh vật có khả năng phân giải Glucan
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đào Thùy Linh, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
College mathematics : for business, economics, life sciences and social sciences /
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
510 BA-R
|
Tác giả:
Raymond A. Barnett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sabine De Knop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình tín dụng và thanh toán thương mại quốc tế
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
332.7071 TR-H
|
Tác giả:
TS.Trần Văn Hòe;Trường đại học kinh tế quốc dân;Bộ môn thương mại quốc tế |
Tài liệu cung cấp các chương mục về hệ thống tiền tệ và thanh toán quốc tế, cán cân thanh toán và tác động đến thương mại quốc tế
|
Bản giấy
|
|
MCTS Windows Server 2008 Network Infrastructure Configuration : Study Guide - Exam 70-642 /
Năm XB:
2008 | NXB: Wiley Publishing, Inc
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|