| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Enterprise three Tập 3 : Tiếng Anh cho thế giới thương mại . Student's book - work book /
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
Nhập môn xã hội học tổ chức : Dịch từ nguyên bản tiếng Đức /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
305.06 BUS
|
Tác giả:
Guiter Buschges; Nguyễn Tuệ Anh, Lê Việt Anh dịch |
Tổ chức là đối tượng của kinh nghiệm hàng ngày, của khoa học xã hội. Mục tiêu và cơ cấu tổ chức. Tổ chức và xã hội. Cá nhân và tổ chức
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nghiêm Thế Gi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Xuân Diệm, Vũ Kim Lộc |
Artefacts of Champa
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Philip Crowe, Nguyễn Việt An (Biên dịch) |
Tuyển tập các tác phẩm diễn họa kiến trúc với ảnh chụp hướng dẫn từng bước thể hiện các đồ án đang thực hiện
|
Bản giấy
|
||
Phrasal Verbs : Trong Tiếng anh giao tiếp hiện đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hoàng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn In; Phạm Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Chen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Wendy Beckett ; Lê Thanh Lộc biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|