| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Almanach-Những nền văn minh thế giới
Năm XB:
1996 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Minh Thảo, Đinh Ngọc Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện tập kỹ năng Corel Draw 6 : Từ căn bản đến chuyên sâu /
Năm XB:
1996 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Xuân Hường, Hà Duy An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler, Basic, Tập 2 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.265 TIS
|
Tác giả:
Michael Tischer, Biên dịch: Nguyễn Mạnh Hùng, Quách Tuấn Ngọc, Nguyễn Phú Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Randall A.Maxey, Erik W.Olson, Người dịch: Mai Hạo Nhiên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Anh ngữ chuyên ngành Khách sạn Nhà hàng : Bài tập /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Cao Hoàn(biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thị trường hối đoái và thị trường tiền tệ : quản lý các nghiệp vụ về đồng bản tệ và ngoại tệ /
Năm XB:
1996 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
336.76 ROD
|
Tác giả:
Heinz Richz M.Rodeiguez |
Thị trường hối đoái và thị trường tiền tệ đưa ra những kiến thức cơ bản về thị trường tiền tệ và thị trường hối đoái. giải quyết những vấn đề liên...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Huỳnh Phạm Hương Trang |
Tài liệu cung cấp các thông tin về bí quyết vẽ màu nước
|
Bản giấy
|
||
Practical english grammar Tập 2
Năm XB:
1996 | NXB: Nxb Trường Đại Học Tổng Hợp Tp HCM
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jules Verne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michanel E. Porter; Phan Thùy Chi, Ngô Minh Hằng, Nguyễn Văn Thắng, Vũ Văn Tuấn, Trần Phương Lan, Trần Kim Thu. |
Môi trường nghành tổng quát; Quyết định chiến lược...
|
Bản giấy
|
||
Headway elementary: Pronunciation
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SA-C
|
Tác giả:
Sarah Cunningham, Peter Moor |
Headway elementary: Pronunciation
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thành Trai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý
|
Bản giấy
|