| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Giới thiệu nội dung một số quy định của pháp luật về quyền nhân thân, quốc tịch, hộ tịch, hộ khẩu, hôn nhân và gia đình, thừa kế, lao động và bảo...
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay pháp luật và kỹ năng hoạt động dành cho cán bộ câp cơ sở
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
342.597 SOT
|
|
Giới thiệu nội dung một số quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, dân chủ cơ sở, hoà giải ở cơ sở, hộ tịch và hộ khẩu, đất đai và giải...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay tiếng Anh hữu dụng dành cho nhân viên tổng đài và nhân viên tiếp tân
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Soldiers of the American revolution
Năm XB:
2008 | NXB: SRA/McGraw-Hill
Từ khóa:
Số gọi:
973.34 CH-C
|
Tác giả:
Claire Champeau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sống Có ý nghĩa : Câu Chuyện Nhỏ Đạo Lý lớn /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
158.1 NG-H
|
Tác giả:
Nguyệt Hòa biên dịch |
Những mẩu chuyện đúc kết từ những tâm tư tình cảm của tác giả trong cuộc sống về luân lí, đạo đức, lối sống, tình cảm của con người...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dịch giả: Nguyễn Thụy Ứng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sống mãi tuyên ngôn của Đảng Cộng Sản
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.259707 SON
|
Tác giả:
Học Viện Chính Trị |
Gồm một số tham luận khoa học nhân kỷ niệm 150 năm ra đời của tác phẩm Tuyên ngôn của Đảng Cộng Sản (1848 - 1998), về xác định mục tiêu, lý tưởng...
|
Bản giấy
|
|
Sống vì lý tưởng. Tuyển thơ Lưu Trùng Dương : Ký sự. Thơ. Trường ca. Truyện thơ. Kịch thơ /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 LU-D
|
Tác giả:
Lưu Trùng Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speak up : Conversation for cross cultural communication /
Năm XB:
2008 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 KU-B
|
Tác giả:
Bev Kusuya, Naoko Ozeki, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Prof. Z. N Patil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Standard glossary of terms used in Software Testing : Version 2.3 /
Năm XB:
2014 | NXB: International Software Testing Qualifications Board
Số gọi:
005.14 VE-E
|
Tác giả:
Erik van Veenendaal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard Handbook of Audio and Radio Engineering
Năm XB:
2004 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.389 WH-J
|
Tác giả:
Jerry Whitaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|