| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Võ Nguyên Giáp- Một cuộc đời : Sách tham khảo /
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.704092 AL-R
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Sự dịch |
Alain Ruscio là tiến sĩ quốc gia về sử học, một chuyên gia về lịch sử hiện đại Việt Nam, từng là phóng viên thường trú của báo L, Humanité trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kim Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vô tuyến điện tử : Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.384 VOT
|
Tác giả:
Ngạc Văn An, Đặng Hùng, Nguyễn Đăng Lâm, Lê Xuân Thê, Đỗ Trung Kiên |
Cấu trúc tính năng của các dụng cụ bán dẫn, yếu tố cơ bản tạo nên các mạch điện tử
|
Bản giấy
|
|
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary builder Tập 2 : Học từ vựng trong ngữ cảnh American /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SE-B
|
Tác giả:
Bernard Seal, Lê Huy Lâm, Trương Bích Ngọc (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies employed for learners at an English center in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-T
|
Tác giả:
Chúc Anh Tú; Supervisor: Assoc Prof.Dr.Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Voi trong đời sống văn hoá người M'nông
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.095976 TR-V
|
Tác giả:
Trần Tấn Vịnh |
Tìm hiểu truyền thống nuôi voi của người M'nông. Những khám phá, cảm nhận thú vị về con voi trong lễ nghi, phong tục M'nông nói riêng và đồng bào...
|
Bản giấy
|
|
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vốn quan hệ trong kinh doanh thời hiện đại
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 NG-V
|
Tác giả:
Ngô Văn Vượng |
Cuốn sách này giới thiệu những lý thuyết cơ bản về vốn quan hệ, hiệu quả sử dụng vốn quan hệ và cách thức sử dụng vốn quan hệ trong kinh doanh thời...
|
Bản giấy
|