| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thời |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chuẩn kiến thức về đặt câu tiếng Anh : Dùng luyện thi và ra đề các chứng chỉ A, B, C, tú tài, tuyển sinh cao đẳng, đại học, học sinh giỏi... /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Định lượng kiến thức cũng như xác định phạm vi rèn luyện, ôn tập và kiểm tra cho từng dạng thức thi nêu trên và kỹ năng thực hành, vận dụng chúng...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 DQ-T
|
Tác giả:
Tống Đình Qùy |
Quyển sách này là một cố gắng đáp ứng đòi hỏi của đông đảo sinh viên các trường đại học và cao đẳng nhằm hiểu biết sâu sắc hơn các khía cạnh thực...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về di sản thế giới tại các nước ở Châu Á
|
Bản giấy
|
||
USB System Architecture : USB 2.0 /
Năm XB:
2001 | NXB: Addison-Wesley Developer's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
004.64 AN-D
|
Tác giả:
Don Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ và Giới từ Anh văn thông dụng : Luyện thi chứng chỉ B,C và TOEFL; Tuyển sinh Cao đẳng và Đại học /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập luyện thi viết tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thiện |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nền kinh tế tri thức và yêu cầu đổi mới giáo dục Việt Nam
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
370.9579 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Văn Tùng |
Đặc điểm và quá trình phát triển kinh tế tri thức, tiếp nhận tri thức và hấp thụ nó trong nền kinh tế toàn cầu mới, chiến lược phát triển khoa học...
|
Bản giấy
|
|
Chiếu sáng trong trang trí : Nội ngoại thất /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
721 NG-P
|
Tác giả:
KTS Nguyễn Đức Phong & Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN : Bru- nây , Cam- pu- chia, In- đô- nê- xi- a, Lào, Ma- lai- xi- a, Mi- an- ma, Phi- lip- pin, Thái Lan, Việt Nam, Xin- ga- po /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
315 TO-K
|
Tác giả:
Tổng Cục Thống Kê |
Tư liệu kinh tế các nước thành viên ASEAN
|
Bản giấy
|