Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25530 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
The travel agent: Dealer in dreams
Năm XB: 1989 | NXB: National Publishers of the black hills, Inc.
Số gọi: 650 AR-G
Tác giả:
Aryear Gregory
The travel agent: Dealer in dreams
Bản giấy
Tourism marketing and management handbook
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi: 338.4 ST-W
Tác giả:
Stephen F.Witt, Luiz Moutinho
Tourism marketing and management handbook
Bản giấy
The Bride price
Năm XB: 1989 | NXB: Oxford Bookworms
Số gọi: 428 EM-B
Tác giả:
Buchi Emecheta
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Judith Knapp
Nội dung gồm: introducting data structures...
Bản giấy
Tác giả:
Peter Roach
Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ điệu trong tiếng Anh
Bản giấy
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB: 1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi: 574.873224 SA-J
Tác giả:
Sambrook, Joseph
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Food for Thought
Năm XB: 1989 | NXB: Bluetem Chemicals,
Số gọi: 664 CA-E
Tác giả:
Carberry, Edward
This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the authors have developed over the past twelve years...
Bản giấy
National Velvet
Năm XB: 1989 | NXB: Macmilan Education LTD,
Số gọi: 428 BA-E
Tác giả:
Enid Bagnold
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi: 423 DA-L
Tác giả:
Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói chung, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng...
Bản giấy
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658.562 MI-C
Tác giả:
Mills, Charles A.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi: 440.3 LE-K
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
Bản giấy
Tác giả:
Phythian, B. A
Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with an insight into the use of slang expressions in...
Bản giấy
The travel agent: Dealer in dreams
Tác giả: Aryear Gregory
Năm XB: 1989 | NXB: National Publishers of the...
Tóm tắt: The travel agent: Dealer in dreams
Tourism marketing and management handbook
Tác giả: Stephen F.Witt, Luiz Moutinho
Năm XB: 1989 | NXB: Prentice Hall International...
Tóm tắt: Tourism marketing and management handbook
The Bride price
Tác giả: Buchi Emecheta
Năm XB: 1989 | NXB: Oxford Bookworms
Data Structures for Business Programming
Tác giả: Judith Knapp
Năm XB: 1989 | NXB: Mitchell Publishing
Tóm tắt: Nội dung gồm: introducting data structures...
English Phonetics and phonology : A practical course
Tác giả: Peter Roach
Năm XB: 1989
Tóm tắt: Trình bày các kiến thức cơ bản về: sự tạo âm, nguyên âm, phụ âm, âm vị, âm tiết, trọng âm, ngữ...
Food for Thought
Tác giả: Carberry, Edward
Năm XB: 1989 | NXB: Bluetem Chemicals,
Tóm tắt: This book is compilation of lecture notes for one of two courses in consumer chemistry which the...
National Velvet
Tác giả: Enid Bagnold
Năm XB: 1989 | NXB: Macmilan Education LTD,
Từ điển Việt - Anh = : VietNamese - English Dictionary /
Tác giả: Đặng Chấn Liêu, Lê Khả Kế
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Giới thiệu khoảng các mục từ thông dụng trong đời sống hằng ngày và trong môi trường xã hội nói...
The quality audit : A management evaluation tool /
Tác giả: Mills, Charles A.
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Từ điển Việt - Pháp : Dictionnaire Vietnamien - Francais /
Tác giả: Lê Khả Kế, Nguyễn Lân
Năm XB: 1989 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Gồm các từ, cụm từ thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi từ đều có giải thích và ví dụ minh hoạ
Từ khóa:
A Concise Dictionary of English Slang
Tác giả: Phythian, B. A
Năm XB: 1989 | NXB: Headway,
Tóm tắt: Part of the "Concise Dictionaries" series, this book provides the general reader and student with...
×