| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Hướng dẫn cho các nhà lập trình viết ứng dụng Web bằng ASP: vai trò của lập trình script phía máy chủ cho IIS và các Web server tương thích, các...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Minh Hoàng |
Được biên soạn dựa theo chương trình WinGear 2001 bao gồm một số chương trình tiện ích để bảo vệ và quản lý đĩa cứng cũng như các dữ liệu quan...
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn trả lời phỏng vấn tiếng Anh : Gồm sơ yếu lý lịch, mẫu đơn xin việc, các mẫu biên bản /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng, Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thời |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chuẩn kiến thức về đặt câu tiếng Anh : Dùng luyện thi và ra đề các chứng chỉ A, B, C, tú tài, tuyển sinh cao đẳng, đại học, học sinh giỏi... /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Định lượng kiến thức cũng như xác định phạm vi rèn luyện, ôn tập và kiểm tra cho từng dạng thức thi nêu trên và kỹ năng thực hành, vận dụng chúng...
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
519.5 DQ-T
|
Tác giả:
Tống Đình Qùy |
Quyển sách này là một cố gắng đáp ứng đòi hỏi của đông đảo sinh viên các trường đại học và cao đẳng nhằm hiểu biết sâu sắc hơn các khía cạnh thực...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bùi Đẹp, |
Cuốn sách này nói về di sản thế giới tại các nước ở Châu Á
|
Bản giấy
|
||
USB System Architecture : USB 2.0 /
Năm XB:
2001 | NXB: Addison-Wesley Developer's Press,
Từ khóa:
Số gọi:
004.64 AN-D
|
Tác giả:
Don Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ và Giới từ Anh văn thông dụng : Luyện thi chứng chỉ B,C và TOEFL; Tuyển sinh Cao đẳng và Đại học /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập luyện thi viết tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|