| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Vẽ kỹ thuật cơ khí. Tập 1 : : Sách dùng cho các trường đại học kỹ thuật /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
Cung cấp kiến thức về dụng cụ vẽ và cách sử dụng; vẽ kỹ thuật trợ giúp bằng máy tính điện tử; tiêu chuẩn về trình bày bản vẽ kỹ thuật; vẽ hình học;...
|
Bản giấy
|
|
Một số biện pháp nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty TNHH cơ khí Chung Sơn (Miêu Nha - Tây Mỗ - Từ Liêm - Hà Nội)
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bắc, PGS. Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyện cổ các dân tộc Tây Nguyên
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 TO-T
|
Tác giả:
Tô Ngọc Thanh, nhiều tác giả |
Cuốn sách này nói về truyện cổ Gia rai, Ê đê, M'nông, Ba na khiêm
|
Bản giấy
|
|
Launching the imagination: a guide to three-dimensional design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích chi phí sản xuất kinh doanh và một số giải pháp nhằm tiết kiệm chi phí sản xuất kinh doanh tại công ty TNHH Hưng Hằng
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Chinh, GS.TS Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cổng thông tin và ứng dụng phương pháp gợi ý cho khách du lịch
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TD-K
|
Tác giả:
Trần Đình Khởi, ThS. Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
The Norton anthology of American literature Volume C / : 1865-1914:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác tuyển dụng và biên chế nhân lực của công ty cổ phần sách giáo dục tại TP Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-D
|
Tác giả:
Phùng Khắc Dũng, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp Marketing các sản phẩm tín dụng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương Việt Nam
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-L
|
Tác giả:
Trần Hải Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of American literature Volume E / : Literature Since 1945:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|