| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS. TS KH Nguyễn Văn Thâm, TS. Lưu Kiếm Thanh, TS. Lê Xuân Lam, Ths. Bùi Xuân Lự |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hướng dẫn kỹ thuật nghiệp vụ hành chính
|
Bản giấy
|
||
Communication Electronics : Principles and Applications
Năm XB:
2001 | NXB: Glencoe/McGraw Hill
Số gọi:
612.382 FR-L
|
Tác giả:
Frenzel, Louis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu một số khái niệm trong văn kiện đại hội IX của Đảng
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.5 TIM
|
Tác giả:
Vũ Hữu Ngoạn chủ biên ; Ngô Văn Dụ, Phạm Hữu Tiến, Phạm Anh Tuấn. |
Giới thiệu một số khái niệm mới, và những khái niệm có cách hiểu khác nhau về chính trị, kinh tế trong văn kiện đại hội Đảng lần 9 như: dân chủ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Erich Segal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Norton Anthology of Theory and Criticism
Năm XB:
2001 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
420 V-BL
|
Tác giả:
William E. Cain (Editor), Laurie A. Finke (Editor), Barbara E. Johnson (Editor), John McGowan (Editor), Jeffrey J. Williams (Editor) |
The Norton Anthology of Theory and Criticism is the gold standard for anyone who wishes to understand the development and current state of literary...
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 2 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
A.A.Tơrôsitsép; Nguyễn Quyên dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ màu nước
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bửu Ngôn |
Cuốn sách này đưa đầy đủ thông tin về miền bắc nước ta như Quán ăn, khách sạn, thắng cảnh ,phương tiện ..Hành trình về phương bắc
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Son Hong Doo, Choi Yong Sik Bs |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice Tests for First Certificate Tập 5 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Curtis Kelly, Arlen Gargagliano |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The eastern sea: Resources and Environment
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
577.7472 TA-V
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Based on the abundant documents of national and international scientists, Vu Trung Tang has complied this book with the wish of introducing the...
|
Bản giấy
|