| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Rosamond Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Secretarial Contacts : Anh ngữ cho thư ký và trợ lý /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BR-N
|
Tác giả:
Nick Brieger, Anthony Cornish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Security 2nd ed: A Guide to Security System Design end Equipment Selection and Installation /
Năm XB:
1992 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 CU-N
|
Tác giả:
Neil Cumming. |
Nội dung gồm: Stages of system design, selection, installation; System composition...
|
Bản giấy
|
|
Self leadership and the one minute manager : Sức mạnh của vị giám đốc một phút /
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Ken Blanchard ; Bích Nga, Thảo Hiền |
Câu chuyện kể về sự thay đổi của một chuyên viên quảng cáo tên là Steve sau cuộc gặp gỡ với bà Cayla - ảo thuật gia, bà đã dạy cho anh những bí...
|
Bản giấy
|
|
Semantic features and the interchangeability of the verb make with its synonyms in English articles with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-Y
|
Tác giả:
Trịnh Hải Yến; GVHD: Lê Văn Thanh |
The study focus on the meaning of the verb make in certain contexts and its
interchangeability with synonyms, using the framework...
|
Bản điện tử
|
|
Sensor and Data Fusion Concepts and Applications 2nd ed
Năm XB:
1999 | NXB: SPIE Otical engineering Press,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KL-L
|
Tác giả:
Lawrence A.KleinA. |
Nội dung gồm: Introduction, Multiple sensor system applications, benefits, and atmospheric attenuation...
|
Bản giấy
|
|
Serial pic'n : PIC microcontroller serial communications /
Năm XB:
1999 | NXB: Square 1
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 ST-R
|
Tác giả:
Roger L. Stevens |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Service-Oriented Architecture: Concepts, Technology, and Design
Năm XB:
2005 | NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 ER-T
|
Tác giả:
Thomas Erl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Người dịch: Nguyễn Bá, Nguyễn Mộng Hùng, Trịnh Hữu Hằng, Hoàng Đức Cự, Phạm Văn Lập, Nguyễn Xuân Huấn, Mai Đình Yên. |
Quyển sách bao gồm 3 phần: sinh học tế bào và hóa sinh học; sinh lý học - chức năng của cơ quan; di truyền học và tiến hóa
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS. Nguyễn Như Khanh |
Cuốn sách cung cấp cho độc giả về quá trình phát triển của cây và ứng dụng kiến thức này vào sản xuất nông, lâm nghiệp. Ngoài ra, nhiều phần kiến...
|
Bản giấy
|
||
Sinh lý học thực vật : Giáo trình dùng cho sinh viên khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội /
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Số gọi:
571.2 SIN
|
Tác giả:
Vũ Văn Vụ (Chủ biên) - Vũ Thanh Tâm & Hoàng Minh Tấn... |
Nội dung cuốn sách bao gồm: Sinh lý tế bào thực vật. Sự trao đổi nước, quang hợp, dinh dưỡng khoáng và nitơ ở thực vật. Hô hấp thực vật. Sinh...
|
Bản giấy
|