| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
365 Câu tiếng phổ thông Trung Quốc cho người Việt Nam học
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495 LE-T
|
Tác giả:
Lê Kim Ngọc Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp tiếng Pháp thực hành
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
445 QU-M
|
Tác giả:
Quốc Mai, Phan Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhãn hiệu hàng hoá bằng mẫu tự Alphabet : Sách công cụ gối đầu giường dành cho nhân viên thiết kế /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
|
Tác giả:
Thiên Kim (Sưu tầm và biên soạn) |
Gồm hàng nghìn mẫu thiết kế logo xuất sắc khắp mọi nơi trên thế giới là cơ sở giúp thiết kế nhãn hiệu hàng hoá hoặc biểu tượng cho một sản phẩm,...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh = : Viennamese - English Dictionary /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Viện ngôn ngữ học |
Gồm đơn vị từ vựng Tiếng Việt, những từ ngữ phổ thông, các từ khoa học xã hội, tự nhiên, phương ngữ, thành ngữ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Phạm Văn Chuyên |
Trình bày khái niệm chung về trắc địa. Giới thiệu lý thuyết cơ bản về sai số và các phép đo trong trắc địa như: đo góc, đo dài, đo cao, lưới khống...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi và đáp về chính sách đối với người có công với cách mạng
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
361.9597 TH-H
|
Tác giả:
Cử nhân Thu Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larousse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các bài giảng về Tư tưởng Phương Đông : Rút từ bài ghi của sinh viên và từ băng ghi âm /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
495 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đình Hượu (1927-1995) |
Lịch sử phát triển các tư tưởng triết học của Trung Quốc các chế độ nô lệ chủng tộc Ân - Chu, Xuân thu chiến quốc đến thời kỳ phong kiến với các tư...
|
Bản giấy
|
|
An Introduction to Semantics
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đặc điểm con đường phát triển kinh tế - xã hội của các nước Asean
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
337.59 PH-T
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Phạm Đức Thành |
Giới thiệu đặc điểm kinh tế - Xã hội và những chiến lước phát triển của Inđonêxia, Malaixia, Philippin, Xingapo, Thái Lan. Đặc điểm của chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|