| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lipids in foods chemistry, biochemistry and technology
Năm XB:
1983 | NXB: Pergamon press
Từ khóa:
Số gọi:
664.3 GU-F
|
Tác giả:
Gunstone, Frank D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frank Press, Raymond Siever |
Earth
|
Bản giấy
|
||
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
principles and practice in second language acquisition
Năm XB:
1982 | NXB: Pergamon press
Số gọi:
418.007 KR-S
|
Tác giả:
Stephen D Krashen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
He Brookes, Ce Fraenkel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những nhiệm vụ trước mắt của công tác tư tưởng : (Bài nói tại Hội nghị cán bộ về công tác tư tưởng từ ngày 27-2-1981 đến ngày 9-3-1981) /
Năm XB:
1981
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đức Thọ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
CBI |
The professional host
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khushwant Singh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
I.E. Irodov |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The major works of R. N. Elliott : = Edited, foreworded, and with a biography by Robert R. Prechter, Jr. /
Năm XB:
1980 | NXB: New Classics Library
Từ khóa:
Số gọi:
332.63 EL-N
|
Tác giả:
Elliott, R. N. (Ralph Nelson) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|