| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng tại ngân hàng Liên doanh Việt - Thái chi nhánh Thăng Long
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thu, TS Nguyễn Thạc Hoát |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và phát triển Hải Dương
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Minh Nguyệt; TS Lương Văn Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Mở rộng hoạt động tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển NT Việt Nam - Chi nhánh Tam Trinh : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Bình Dương; GVHD: PGS.TS. Từ Quang Phương |
Mục đích nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Xem xét tình hình tín dụng đối với DNNVV, những kết quả
đạt được, những hạn...
|
Bản điện tử
|
|
Mở rộng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Bích Ngọc; NHDKH PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng là nhằm hoàn thiện công tác công tác mở rộng hiệu quả kinh doanh của công ty...
|
Bản điện tử
|
|
Mở rộng vốn từ Hán việt : Dùng trong nhà trường /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Dân, Nguyễn Văn Bảo, Trịnh Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mô tả công việc, yêu cầu chuyên môn và các tiêu chuẩn hoàn thành công việc: Quản trị nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 VU-T
|
Tác giả:
Vũ, Văn Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrew S Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mối quan hệ giữa quản lý số liệu của dữ liệu lớn và thành phố thông minh
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Phương; NHDKH TS. Nguyễn Hoài Giang |
Ngày nay, dữ liệu được thu thập và sinh ra với tốc độ tăng theo cấp số
nhân. IDC dự báo khối lượng dữ liệu toàn cầu phụ thuộc vào phân...
|
Bản điện tử
|
|
More than word Book 1 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Khảo sát các đề tài như quan hệ về nghĩa, các kết hợp từ và văn phong. Trình bày loạt từ trọng tâm theo từng chủ đề thông dụng như trang phục, sức...
|
Bản giấy
|
|
More than word Book 2 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Phát triển từ vựng qua các phàn bài tập rèn luyện kỹ năng sử dụng từ điển, hiểu và nhớ từ mới, sử dụng từ một cách sáng tạo...
|
Bản giấy
|