| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đại cương lịch sử Việt Nam. /. Tập 2, 1858 - 1945 /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.703 DI-L
|
Tác giả:
Chủ biên Đinh Xuân Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hệ thống liên kết văn bản tiếng việt
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thêm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 55 đề thi Olympic 30-4 Tiếng Anh lớp 11 : Kỳ thứ IV (1998) - Kỳ thứ V (1999) - Kỳ thứ VI (2000) /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Lệ Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật và thiết bị xử lý chất thải bảo vệ môi trường
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Số gọi:
628.4 HO-L
|
Tác giả:
Tống Ngọc Tuấn , Hoàng Đức Liên |
Tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt nam và thế giới. và các biện pháp xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Trọng Vinh |
Kiến thức cơ bản giải tích số: Sai số, nội suy và xấp xỉ hàm, phương pháp số trong đại số tuyến tính, giải gần đúng phương trình vi phân..
|
Bản giấy
|
||
Let's talk : Thực hành nghe - nói tiếng Anh trình độ trung cấp /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toán học cao cấp: Tập 1, Đại số và Hình học giải tích: Giáo trình dùng cho các trường Đại học kĩ thuật /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Trí chủ biên, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh. |
Trình bày các khái niệm cơ bản của đại số và giải tích như tập hợp và ánh xạ, ánh xạ tuyến tính, dạng toàn phương....
|
Bản giấy
|
|
Micro Economics: Canada in the global environment
Năm XB:
2000 | NXB: Addison Wesley Longman
Từ khóa:
Số gọi:
338.5 PA-M
|
Tác giả:
Michael Parkin, Robin Bade |
You are in your first economics course. Ahead lies the opportunity to stretch yourself and earn the grades that will open the door to your future....
|
Bản giấy
|
|
Du lịch với dân tộc thiểu số ở Sapa : Tourism among ethnic minority in Sapa /
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
915.97 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Mộng Hoa, Lâm Thị Mai Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Louise Hashemi, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|