| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Benedict Kruse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ramona Kaptyn; Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Travel quest: travel & tourism in the 21st century
Năm XB:
2001 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
910 FR-C
|
Tác giả:
Fraser Cartwright, Gerry Pierce, Randy Wilkie |
Travel quest: travel & tourism in the 21st century
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
James Patterson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tree or three : An elementary pronunciation course /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 BA-A
|
Tác giả:
Ann Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Công Hoan |
Tiểu thuyết Trên đưofng sự nghiệp của tác giả Nguyễn Công Hioan
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Linh Quý. G.S.TSKH. Tô Ngọc Thanh |
Cuốn sách này nói về không gian văn hóa quan họ,phong tục,lề lối trong ca hát Quan họ,người nghệ nhân Quan họ và người nghệ sĩ Quan họ.
|
Bản giấy
|
||
Trên mảnh đất này. Mùa mưa. Hàm Rồng : Tiểu thuyết. Ký /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 HO-B
|
Tác giả:
Hoàng Văn Bổn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trends in language syllabus design
Năm XB:
1983 | NXB: Singapore University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418.007 RE-J
|
Tác giả:
John A.S Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trends in Linguistics: Studies and Monographs 53 : Cross-Cultural Pragmatics; The Semantics of Human Interaction /
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.4 WI-W
|
Tác giả:
Werner Winter (Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|