| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Bao gồm: system develoment, system operations and maintenance...
|
Bản giấy
|
||
India inside: the emerging innovation challenge tothe west
NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.0640954 KU-N
|
Tác giả:
Nirmalya Kumar, Phanish Puranam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book II /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Progress to First Certificate : Student's Book I /
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-J
|
Tác giả:
Leo Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bruce Tillitt; Mary Newton Bruder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John and Liz Soars |
Nội dung bao gồm language input, skills development...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Basil Blackwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Điện Biên
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-A
|
Tác giả:
Chu Thị Tuyết Anh, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Sĩ Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư xdcb từ ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tom McLeod |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C.J.Moore & Judy West |
Giáo trình cung cấp đầy đủ 4 kỹ năng thực hành, đặc biệt nhấn mạnh vào các kỹ năng về sử dụng chính xác từ vựng trong mỗi tình huống giao tiếp, sử...
|
Bản giấy
|
||
A study on rhetorical wh- questions in english and their vietnamese equivalents : Nghiên cưuú câu hỏi tu từ có từ nghi vấn trong tiếng anh với sựu đối chiếu trong tiếng việt /
NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-L
|
Tác giả:
Dang Thuy Linh, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|