| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Điều khiển logic các thiết bị điện- điện tử
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
111/247 DT-18
|
Tác giả:
Võ Trí An |
Trình bày lý thuyết chung về phân tích và tổng hợp các hệ thống điều khiển logic các thiết bị điện, các hệ thống điều khiển logic nối cứng. Hệ...
|
Bản giấy
|
|
Simple sentences in English and comparison between English simple sentences and Vietnamese ones
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in Vietnamese English translation for 3rd and 4th year students at English Faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Do Thi Hong Nga, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chinh phục các làn sóng văn hóa : Những bí quyết kinh doanh trong môi trường văn hóa đa dạng /
Năm XB:
2006 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
658.3 TR-F
|
Tác giả:
Trompenaars Fons; Hampden Charles - Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Phàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Some cultural influences on English Vietnamese translation
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Hương, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thị trường thương phiếu ở Việt Nam : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
332.64 DI-T
|
Tác giả:
GS. NGƯT. Đinh Xuân Trình , TS. ĐặngThị Nhàn |
Trình bày cơ sở lí luận về thị trường thương phiếu. Phân tích thực trạng thị thường thương phiếu cho hoạt động thương mại ở Việt Nam trong những...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống bài tập kế toán tài chính :. Tập 1 : : Cập nhật theo Thông tư số 15/2006/TT - BTC ban hành ngày 20/3/2006 /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
657.076 Q-TR
|
Tác giả:
Quách Thị Đoan Trang, Vũ Hữu Đức (hiệu đính). |
Tổng quan về kế toán; Tổng hợp và cân đối kế toán; tài khoản và đối xứng tài khoản...
|
Bản giấy
|
|
Title: motion verbs in the story : "Love of Life" by Jack London as translated versions by Dac La and Duong Tuong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Sĩ Tráng. |
Nội dung giới thiệu nguyên liệu thực vật, trình bày những vấn đề cơ bản về cacbohydrat, tiếp đó đi sâu nghiên cứu xenluloza, một loại polyme phổ...
|
Bản giấy
|
||
Culture shock in Vietnamese communication and customs
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|