| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Các bài luận Tiếng Anh thông dụng = : Commonly used English esay /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
808.84 TR-P
|
Tác giả:
Trịnh Thị Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thanh Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các bài nghiên cứu lý luận phê bình dịch thuật kiến trúc T.3
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 ĐA-H
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng. |
Các bài nghiên cứu, lý luận về lý thuyết và các hình thức kiến trúc như: ký hiệu học kiến trúc, kiến trúc hiện đại mới, chủ nghĩa hậu hiện đại...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3076 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập lập trình bằng ngôn ngữ Assembler
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.133 DA-P
|
Tác giả:
PGS.TS. Đặng Thành Phu |
Cuốn sách này được xắp xếp theo hai phần:Phần 1 các bài tập phần số học nội dung pchính của phần 1 là giải một số bài tập số học thường gặp.Phần 2...
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 1 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập luyện thi chứng chỉ FCE Tập 2 : Cambridge practice test for firts certificate /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428.076 PA-C
|
Tác giả:
Paul Carne; Louise Hashemi Barbara Thomas. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập thực hành excel dùng cho kỹ sư và người làm khoa học : Tin học cho thanh niên /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
005.3076 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Thanh Huy, Huỳnh Thanh Cư |
Cuốn sách tuyển chọn trên 100 bài thực hành nhằm giúp người đọc năm vững các lệnh - tính năng của AutoCAD R14.
|
Bản giấy
|
||
Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.15 LE-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng Phong, Phương Mai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các bài thực hành Word 2000 cho người làm văn phòng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Albert P. Blaustein, Jay A. Sigler |
Giới thiệu các bản Hiến pháp phương Tây và một số Hiến pháp phương Đông - những bản hiến pháp lịch sử đã có giá trị vượt thời gian với những giá...
|
Bản giấy
|
||
Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản của các tổ chức tín dụng
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59707 LE-T
|
Tác giả:
Tiến sỹ luật học Lê Thị Thu Thủy |
Tài liệu cung cấp những vấn đề lý luận cơ bản về bảo đảm tiền vay và các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản. Bảo đảm tiền vay bằng tài sản cầm...
|
Bản giấy
|