| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Du lịch Quảng Ninh - Hướng phát triển cân xứng với tiềm năng.
Năm XB:
1999 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Thanh Quang; PTS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu học nói Tiếng Anh : Từ vựng, ngữ pháp theo từng bài thực tập nói đúng ngữ điệu đáp ứng yêu cầu tự học /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đề thi viết luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục-Đào tạo. Đầy đủ các dạng bài thi theo chương trình hiện hành /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tấn Trước, Tôn Nữ Giáng Huyền |
Gồm những bài tập biến đổi câu, trắc nghiệm, viết bài luận... giúp luyện thi tiếng Anh trình độ B
|
Bản giấy
|
|
Lập trình windows bằng visual C++
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DA-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Đặng Văn Đức, Lê Quốc Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : Luyện thi các chứng chỉ tiếng Anh Trình dộ A B C /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Gồm 150 bài reading comprehension: 50 bài cấp độ A, 50 bài cấp độ B, 50 bài cấp độ C.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Maurice Grosser ; Nguyễn Minh, Châu Nhiên Khanh biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman; Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh Hàng Hải : Hướng dẫn sử dụng chứng từ và xuất nhập khẩu /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Survivable Networks Algorithms for Diverse Routing
Năm XB:
1999 | NXB: Kluwer Academic
Số gọi:
004.6 BH-R
|
Tác giả:
Ramesh Bhandari |
Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Văn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giới thiệu về ngành kinh doanh khách sạn
Năm XB:
1999 | NXB: Quốc tế McGRAW-HILL,
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 FO-D
|
Tác giả:
Dennis L. Foster, TS. Trịnh Xuân Dũng (chủ biên và hiệu đính), Đồng Văn Nam |
Cuốn sách này nhấn mạnh vào các vấn đề như những kỹ năng liên quan tới công việc và thực tế, cũng như những kiến thức chung và kiến thức kỹ thuật,...
|
Bản giấy
|
|
How to Use Advertising to build Strong Brands
Năm XB:
1999 | NXB: Sage Publications Ltd
Số gọi:
659.1 JO-J
|
Tác giả:
John Philip Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|