| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John J. Wild, University of Wisconsin at Madison. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Coltman, Michael M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Financial intelligence : : a manager's guide to knowing what the numbers really mean /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1511 BE-K
|
Tác giả:
Karen Berman, Joe Knight ; with John Case |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial intelligence : A manager's guide to knowing what the numbers really mean /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1511 BE-K
|
Tác giả:
Karen Berman, Joe Knight, John Case |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial statement analysis : The investor's Self-Study Guide to Interpreting & Analyzing Financial statements /
Năm XB:
1994 | NXB: Probus Toppan
Số gọi:
657.3 WO-C
|
Tác giả:
Charles J.Woelfel |
Gồm 12 chương: Objectives of financial statement analysis and financial reporting...
|
Bản giấy
|
|
Find grant funding now! : Find grant funding now! The five-step prosperity process for entrepreneurs and business /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.15224 AU-S
|
Tác giả:
Sarah Beth Aubrey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fintech 4.0: Những điển hình thành công trong cuộc cách mạng công nghệ tài chính
Năm XB:
2018 | NXB: Công Thương
Số gọi:
658.15 KI-Y
|
Tác giả:
Kitao Yoshitaka |
Khái quát về cuộc cách mạng internet và sự phát triển Fintech ở Nhật Bản, đồng thời kể lại quá trình hình thành ý tưởng xây dựng những doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Fintech căn bản : (Tài liệu lưu hành nội bộ)
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658.15 FIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nancy Muir |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
First Certificate in English 6 : With answers
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First Class Service 1: English for the Tourism and Hospitality Industry
Năm XB:
2010 | NXB: Cengage Learning Asia Pte Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
420 ST-H
|
Tác giả:
Stephen Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First class: An introduction to travel & tourism
Năm XB:
1995 | NXB: Glencoe Division of Macmillan/McGraw-Hill School Publishing Company
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 DE-F
|
Tác giả:
Dennis L.Foster |
First class: An introduction to travel & tourism
|
Bản giấy
|