| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cọp trong văn hoá dân gian
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.24529597 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Lợi |
Tìm hiểu về loài cọp trong thiên nhiên, trong lịch sử và trong văn hoá dân gian. Giới thiệu những câu chuyện về loài cọp trong văn hoá dân gian
|
Bản giấy
|
|
Core Plus Mathematics : Contemporary mathematics in context: Course 3/
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 COR
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core-plus mathematics : Contemporary mathematics in context : Course 2 /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 COR
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Core-plus mathematics : Preparation for calculus : Course 4 /
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Số gọi:
510 WA-A
|
Tác giả:
Christian R. Hirsch, James T. Fey, Eric W. Hart... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bilal Omar, Jon Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Jeffrey Jaffe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Corporate performance management best practices : a case study aproach to accelerating APM result /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4013 PA-B
|
Tác giả:
Bob Paladino |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
658.15 KA-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Karlson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Corporation 2020: transforming business for tomorrow's world
Năm XB:
2012 | NXB: Island Press
Số gọi:
658.4 SU-P
|
Tác giả:
Pavan Sukhdev |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Courage to execute : What elite U.S. military units can teach business about leadership and team performance /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 MU-J
|
Tác giả:
James D. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|