| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Vega Factor : Oil Volatility and the Next Global Crisis /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
338.23282 MO-K
|
Tác giả:
Kent Moors |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Virtual reality modeling language specification
Năm XB:
1997 | NXB: The VRML Consortium Incorporated,
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CA-R
|
Tác giả:
Rikk Carey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The wisdom of failure : How to learn the tough leadership lessons without paying the price /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 WE-L
|
Tác giả:
Laurence G. Weinzimmer, Jim McConoughey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The work revolution : Freedom and excellence for all
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
306.36 CL-J
|
Tác giả:
Julie Clow |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
THEME-CONNECTING COHESIVE DEVICES IN HEADLINES AND LEADS OF ENGLISH ONLINE ARTICLES ABOUT OBESITY WITH REFERENCE TO VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Trang; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
This study analyzes theme-connecting cohesion devices between the headlines and the leads in some article about obesity. This research is aimed to...
|
Bản điện tử
|
|
Theories in second language acquisition : An introduction /
Năm XB:
2007 | NXB: Routledge
Số gọi:
418.0715 VA-B, WI-J
|
Tác giả:
Bill VanPatten and Jessica Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Theories in second language acquisition : an introduction /
Năm XB:
2007 | NXB: Routledge
Số gọi:
418.0715 VA-B
|
Tác giả:
Bill VanPatten and Jessica Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Van Patten, B.; Williams, J. (Eds.) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
They snooze, you lose : The educator's guide to successful presentations /
Năm XB:
2011 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BU-L
|
Tác giả:
Lynell Burmark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Bùi Thanh Giang; TS. Nguyễn Văn Dũng, Ths. Đinh Hải Đăng, KS. Phạm Huy Phong. |
Thi công cáp treo; Thi công cáp ngầm; Thi công hầm hố cáp bằng phương pháp trực tiếp, đúc sẵn và lắp ghép.
|
Bản giấy
|
||
Thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty cổ phần Thăng Long
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Hà, GS.TS Đàm Văn Nhuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ |
Giới thiệu về các phương pháp biến đổi tin của các thiết bị đầu cuối khác nhau
|
Bản giấy
|