| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn bản pháp luật về gia công hàng xuất khẩu
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.07 VAN
|
|
Tuyển tập các văn bản pháp luật và pháp qui về việc quản lý hàng xuất khẩu: Thủ tục cấp phép, quy cách gia công, thuế của nhà nước và các bộ có...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harry Collis, Mario Risso |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi đáp về luật thương mại : Phụ lục : Luật thương mại của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Có hiệu lực từ ngày 1-1-1998
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PH-L
|
Tác giả:
Phan, Hồng Lĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc Anh văn và cách sử dụng : Luyện thi C/C Quốc gia A, B, C và thi vào các trường Đại học khoa ngoại ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển công nghệ sinh học Việt - Pháp - Anh : Kèm theo giải thích: Khoảng 2500 thuật ngữ /
Năm XB:
1997 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.03 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Hải |
Cuốn sách gồm khoảng 2500 thuật ngữ và tập hợp từ có chọn lọc thuộc các lĩnh vực sinh học phân tử, vi sinh học, hốa sinh hoc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harriet Diamond, Phyllis Dutwin |
Grammar in plain English
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Diệu |
bao gồm những từ phổ thông, các từ kho học tự nhiên xã hội
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Khâu Trung Huệ; Trang Gia Phúc; Trương Chấn Hải... |
Nguyên lý cơ bản về thi đấu bóng bàn và nghiên cứu chất lượng kĩ thuật của nó. Nghiên cứu tính năng của các loại vợt bóng bàn. Kĩ thuật giao bóng,...
|
Bản giấy
|
||
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Global Economic propects and the developing Countries
Năm XB:
1997 | NXB: Washington, D. C.
Số gọi:
330.9172 GLO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 1, Lower Intermediate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|