| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Từ điển Anh - Việt : Khoảng 80.000 từ Anh Anh - Việt /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
423 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Khoảng 80.000 từ được định nghĩa dưới dạng tiếng anh và tiếng việt.
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Adobe Photoshop 3 : Các hiệu ứng và bộ lọc /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TA-H
|
Tác giả:
Chủ biên: Tạ Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Th.S Phạm Văn Dược; PTS.Nguyễn Khắc Hùng; Th.S Bùi Văn Trường; CN.Huỳnh Đức Lộng; CN.Nguyễn Khắc Tâm |
Những vấn đề chung về kế toán quản trị. Chi phí và phân loại chi phí. Hệ thống tính giá thành sản phẩm. Kế hoạch lợi nhuận. Phân tích biến động chi...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Taylor Ed |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Key answers to the exercises practice and progress : New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông, Bạch Thanh Minh, Bùi Thị Diễm Châu |
Giải bài tập trong quyển Practice and Progress - New concept English, có bổ sung phần tóm tắt ngữ pháp cần thiết
|
Bản giấy
|
|
Chủ nghĩa xã hội khoa học / : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
335.423 CHU
|
|
Vị trí, đối tượng, phương pháp của chủ nghĩa xã hội khoa học; Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng; Sự...
|
Bản giấy
|
|
May i help you? : A course for restaurant and bar staff /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tư tưởng Việt Nam :. Tập 2 : : Công trình kỷ niệm 35 năm thành lập Viện Triết học 1962-1997 /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
181 LE-T
|
Tác giả:
Lê Sỹ Thắng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản hiện hành về quản lý du lịch (lưu hành nội bộ)
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 CAC
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách hệ thống các văn bản của Đảng, văn bản của hội đồng Nhà nước, văn bản của Chính phủ, thủ tướng chính phủ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sidney Sheldon; Hoàng Long, Đỗ Đình Phong dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge first certificate examination practice 4
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-S
|
Tác giả:
University of Cambridge local examinations syndicate; Giới thiệu và chú giải: Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoài An, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|