| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế :
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS.Lưu Văn Nghiêm Chủ biên |
Cuốn sách cung cấp những vấn đề về kinh tế dịch vụ, tổ chức thực hiện và điều hành, lập kế hoạch Marketing dịch vụ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vương Thiên Đại, Triệu Hâm, Trương Phàm, Bích Hằng |
Giới thiệu về khoa học dự đoán học dưới góc độ sức khỏe, văn hóa giấc mộng, môi trường và năng lượng. Đây là các vấn đề mà tất cả chúng ta cần quan...
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 CH-M
|
Tác giả:
Magdalene Chew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh cách viết thư từ giao dịch
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy chế mới về quản lý tài chính doanh nghiệp Nhà nước
Năm XB:
1997 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
343.59703 QUY
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính |
Giới thiệu một cách có hệ thống chế độ quản lý tài chính DNNN và các chế độ tài chính một số kĩnh vực có liên quan
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 EC-S
|
Tác giả:
Eckstut Samuela, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Effective leadership in advanture programming
Năm XB:
1997 | NXB: Human Kinetics
Từ khóa:
Số gọi:
790 SI-P
|
Tác giả:
Simon Priest, Michael A.Gass |
The first book to provide in-depth information on the key elements of effective outdoor leadership. Authors Simon Priest and Michael Gass-leading...
|
Bản giấy
|
|
Focus on Grammar : A basic Course for Reference and Practice /
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 FU-M
|
Tác giả:
Fuchs Marjorie, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Easy Internet : The fastest, easiert way to learn the Internet
Năm XB:
1997 | NXB: QUE Corporation,
Số gọi:
004.1 MI-M
|
Tác giả:
Miller, Michael |
The fastest, easiert way to learn the Internet
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt Pháp : Dictionary Vietnamese - Francais /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
443.95922 LE-K
|
Tác giả:
Lê Khả Kế, Nguyễn Lân |
Sách là quyển từ điển giúp cho độc giả có thể tra từ tiếng Việt sang tiếng Pháp trong quá trình học ngoại ngữ.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Thao |
Cuốn sách giới thiệu về xã hội, thị trường, người tiêu dùng, tập quán thương mại, hệ thống phân phối, các thủ tục nhập khẩu và các bí quyết thành...
|
Bản giấy
|