| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ngô Tất Tố dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Hán ngữ cơ sở Tập 4 : Dành cho sinh viên tiếng Trung /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.1 GIA
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản hiện hành: lao động, việc làm, tiền lương, bảo hiểm xã hội
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
344 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 2, Tiêu chuẩn thiết kế : Quy hoạch, khảo sát và những vấn đề chung. : Proceedings of Vietnam Construction Standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết tích phân : Sách giáo khoa chương trình cử nhân toán học /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
515.43 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Đình Áng |
Sách định nghĩa tích phân Lebesgue, phát biểu và chứng minh hai định lý hội tụ và thiết lập định lý Fubini cho tích phân bội; thiết lập công thức...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bộ Xây Dựng. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ian Sinclair |
Bao gồm: What does security mean, Physical security, Floppy backup...
|
Bản giấy
|
||
Travel around the Word : A complete program for learning about geography, destination and selling travel /
Năm XB:
1997 | NXB: Weissmann Travel Report
Số gọi:
650 AR-W
|
Tác giả:
Arnie Weissmann |
A complete program for learning about geography, destination and selling travel
|
Bản giấy
|
|
International Business Contracts : Hợp đồng thương mại quốc tế /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
346.02 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Khía cạnh luật pháp và hợp đồng thương mại quốc tế. Những ví dụ về hợp đồng thương mại giữa Việt Nam và các tổ chức hợp tác nước ngoài
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam Tập 8, Vật liệu xây dựng và sản phẩm cơ khí xây dựng - Xi măng, vôi, thạch cao - Cốt liệu xây dựng - Gốm sứ xây dựng - Bê tông, hỗn hợp bê tông - Gỗ - Vật liệu lợp - Vật liệu chịu lửa - Chế phẩm xây dựng - Sản phẩm gốm sứ - Sản phẩm cơ khí xây dựng : Proceedings of Vietnam construction standards /
Năm XB:
1997 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0218 TUY
|
Tác giả:
Bộ Xây dựng,. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về tiêu chuẩn xây dựng
|
Bản giấy
|
|
Ngữ học trẻ 1997 : Diễn đàn học tập và nghiên cứu /
Năm XB:
1997 | NXB: Hội ngôn ngữ học Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
495 NG-T
|
Tác giả:
Hội ngôn ngữ học Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|