| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Mark Fisher |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Advanced Listening Comprehension : Developing Aural and Note - taking Skills /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 PA-D
|
Tác giả:
Patricia Dunkel; Frank Pialorsi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ nghệ phần mềm 1 : Cách tiếp cận của người thực hành /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.3 PRE
|
Tác giả:
TS. Roger S. Pressman. |
Nội dung gồm 5 phần: phần mềm- tiến trình và việc quản lý nó, phân tích yêu cầu hệ thống và phần mềm, thiết kế và cài đặt phần mềm, đảm bảo , kiểm...
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử Đông Nam Á : Sách tham khảo /
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
959 HAL
|
Tác giả:
D.G.E Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Linh Giang |
Gồm 90 bài học bổ ích, mỗi bài đề cập một vấn đề riêng. Kết cấu ngắn gọn, giúp ích cho các bạn giao tiếp tiếng Pháp một cách dễ dàng hơn. Trong...
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ C tập 2 : Pretests
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Các câu hỏi và giải đáp về thuế giá trị gia tăng. Luật thuế giá trị gia tăng của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế học vi mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
339 KIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh thương mại : Business English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-H
|
Tác giả:
Christine Johnson, Jack Lonergan ; Nguyễn Quốc Hùng dịch |
Các mẩu hội thoại tiếng Anh về những chủ đề thường dùng trong thương mại, kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
Công nghiệp hoá hướng ngoại "sự thần kỳ " của các NIE châu Á
Năm XB:
1997 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.85 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Nhàn. |
Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề công nghiệp hóa hướng ngoại; quá trình hình thành và thực hiện chiến lược công nghiệp hóa hướng...
|
Bản giấy
|
|
Elements of hypermedia design : Techniques for navigation & Visualization in Cyberspace /
Năm XB:
1997 | NXB: Birkhauser Boston
Từ khóa:
Số gọi:
025.04 LO-P
|
Tác giả:
Gloor Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|