| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Paul Mueller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cử chỉ : Những điều nên làm và nên tránh trong ngôn ngữ cử chỉ khắp thế giới
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
153.6 Y-N
|
Tác giả:
Y, Nhã |
Khi đọc cuốn sách này , chúng ta ngày càng tế nhị hơn, tỉnh táo hơn và tinh í hơn khi phải giao tiếp một cách thầm lặng mà vẫn hiệu quả ở những nơi...
|
Bản giấy
|
|
Cư dân Faifo - Hội an trong lịch sử
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
305.800959752 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Von Oech; Quỳnh Chi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Của cải của các quốc gia ở đâu? : Đo lường nguồn của cải thế kỷ 21 /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.1 CUA
|
Tác giả:
Ngân hàng thế giới |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cửa hàng điện thoại trực tuyến MSMOBILE
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cao Tú, ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cultural and linguistic features of English and Vietnamese words and phrase used in advertising
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hiền, GVHD: Dương Kỳ Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cultural and linguistic study of English translation of words and phrases about the female characters in Kieu's story
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Dao Dinh Nuc, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|