| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Business models for the social mobile cloud : Transform your business using social media, mobile Internet, and cloud computing /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 SH-T
|
Tác giả:
Ted Shelton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business news : For readinh & speaking componets in bec2 & bec3 /
NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 RO-O
|
Tác giả:
Robert O'Neili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Business objectives is a course for managers and students of business who have reached a lower-intermediate level of English. based on a...
|
Bản giấy
|
||
Business objectives : Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-V
|
Tác giả:
Vicki Hollett, Kim Đinh Bảo Quốc chú giải |
Lí thuyết và thực hành bằng tiếng Anh trong ngành kinh tế thương mại: cách giao tiếp, cách lập báo cáo, cách sắp xếp kế hoạch kinh doanh, du lịch...
|
Bản giấy
|
|
Business Objectives - Student's Book & Work Book
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 VI-H
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vicki Hollett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven D. Peterson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jeremy Comfort; Rod Revell; Chiris Stott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harry Cather, Richard Morris, Joe Wilkinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Business Statistics : a decision-making approach /
Năm XB:
2008 | NXB: Pearson Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
650.021 GR-D
|
Tác giả:
David F. Groebner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Barnard, Jeff Cady. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|