| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học ngôn ngữ lập trình Visual Fox 8.0
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.13 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Quang, Quang Anh |
Tự học ngôn ngữ lập trình Visual Fox 8.0 bằng việc tập chung vào những tính năng và kỹ thuật lập trình mới của phiên bản Visual 8.0 mong rằng sẽ...
|
Bản giấy
|
|
Quy định mới về thủ tục giải quyết các vụ án hành chính
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
342.597 QUY
|
Tác giả:
Biên soạn: Luật gia Thắng Toàn |
Quy định mới về thủ tục giải quyết các vụ án hành chính
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điện tử công suất. Lý thuyết- Thiết kế- Mô phỏng- Ứng dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
373.246 LE-D
|
Tác giả:
Lê Văn Doanh, Nguyễn Thế Công, Trần Văn Thịnh., |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chè đen theo phương pháp Otd công suất 13 tấn chè tươi/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. Phùng Hồ. |
Chuyển động của hạt tích điện trong chân không; vật lý lượng tử
|
Bản giấy
|
||
Điều tra thành phần các loài chân chạy bắt mồi (Carabidae,coleoptera) và nghiên cứu một sô đặc điểm cơ bản của loài Chlaenius bioculatus chaudoir trên sinh quần cây đậu tương tại Hà Nội và vùng phụ cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Châu Giang, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bản đồ tư duy trong công việc : Công cụ tư duy đang được hơn 250 triệu người trên thế giới sử dụng /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
153.4 BU-T
|
Tác giả:
Tony Buzan, New thinhking Group(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Điều khiển tự động các hệ thống truyền động điện
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.319 TH-H
|
Tác giả:
GS.TSKH Thân Ngọc Hoàn, TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Tống Văn On |
Đặc điểm tổng quát của hệ thống số; kỹ thuật biểu diễn thông tin; trình bày đại số logic
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu tác động của vi sinh vật đất đến bào tử nấm Metarhizium anisopliae diệt côn trùng
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thu Trang, GVHD: TS. Tạ Kim Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy Định mới hướng dẫn thi hành Luật Sở hữu trí tuệ
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346 QUY
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|