| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Kim Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Anh - Bài tập luyện thi tú tài và đại học. tập1
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.076 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Anh Thơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh ôn thi Đại học và tốt nghiệp phổ thông : 2015 câu trắc nghiệm Từ vựng, Cấu trúc Ngữ pháp và Đọc hiểu, 750 câu tập Viết /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Hóa
Số gọi:
428 VI-B
|
Tác giả:
Vĩnh Bá |
Các dạng bài tập được thiết kế trong các đề thi vào Đại học, Cao đẳng, tú tài môn tiếng Anh và tốt nghiệp phổ thông
|
Bản giấy
|
|
Bài tập luyện thi viết tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 NT-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở lý thuyết hóa học : Phần bài tập /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.071 LE-Q
|
Tác giả:
PGS. PTS. NGƯT. Lê Mậu Quyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp căn bản và bài tập tiếng Anh : Ôn thi tú tài và luyện thi vào các trường Đại học, Cao đẳng /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
425 BA-M
|
Tác giả:
Bạch Thanh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập giải tích Tập II, Tích phân không xác định - tích phân xác định - tích phân suy rộng - chuỗi số - chuỗi hàm
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 TR-L
|
Tác giả:
Trần Đức Long, Nguyễn Đình Sang, Hoàng Quốc Toản. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Quang Huy, Hồ Chí Hòa, Hồ Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyên Văn Điền, Phạm Thị Giới |
Hướng dẫn giải bài tập kỹ thuật điện: phương pháp giải mạch dòng điện không đổi, số phức và phương pháp biểu diễn đại lượng hình sin bằng số phức,...
|
Bản giấy
|
||
Văn phạm tiếng pháp thực hành - trình độ cao cấp 2 : 350 bài tập kèm lời giải
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-B
|
Tác giả:
Pham, Xuân Bá (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Foxpro 2.6 for Windows : Lý thuyết, bài tập, lời giải /
Năm XB:
2000 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 BU-T
|
Tác giả:
PGS.TS Bùi Thế Tâm. |
Giới thiệu khái quát về Foxpro 2.6; Các thao tác ra vào dữ liệu, cấu trúc lập trình cơ bản, tạo lập và thao tác trên CSDL, tìm kiếm sắp xếp, lập...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Tú |
Comprehensive collection of frequently used words. Helps to enlarge your vocabulary useful for students at all levels.
|
Bản giấy
|