| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản trị dự án đầu tư trong nước và quốc tế
Năm XB:
1993 | NXB: Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 VO-T
|
Tác giả:
Võ Thanh Thu |
Những cơ sở pháp lý để thực hiện sự đầu tư quốc tế: Các bước hình thành và triển khai một dự án đầu tư trong nước và quốc tế..
|
Bản giấy
|
|
Quantitative Methods for computing students : = An active-learning approach /
Năm XB:
1993 | NXB: DP Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
005.131 CA-B
|
Tác giả:
Catlow, Brian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
OCE occupational competency examination in quantity food preparation
Năm XB:
1993 | NXB: National learning corporation
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 RU-J
|
Tác giả:
Rudman, Jack |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 1
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597 HET
|
|
Tập hợp các quyết định, thông tư, công văn, thông báo, các luật, chỉ thị của Chính phủ, Thủ tướng chính phủ, Bộ tài chính và các bộ quy định về tài...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Viện khoa học lao động và các vấn đề xã hội. |
Cung cấp cơ sở thực tế giúp các nhà quản lý, nghiên cứu có cơ sở khoa học trong việc định hướng nghiên cứu hoạch định chính sách phát triển các...
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống hoá văn bản pháp luật về quản lý kinh tế các văn bản pháp luật về tài chính. Tập 2
Năm XB:
1993 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
332.026 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gestion et contrôle de la qualité
Năm XB:
1985 | NXB: l'Association Française de Normalisation,
Số gọi:
664 PI-V
|
Tác giả:
PIERRE VANDEVILLE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Liên doanh & quản lý liên doanh : Học để hợp tác - Hợp tác để học /
Năm XB:
202 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MI-D
|
Tác giả:
Minh Đức , Nguyễn Mỹ Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jame M.Comer |
Quản trị bán hàng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quan điểm của C.Mác, PH. ĂngGhen V.I. LêNin, Hồ Chí Minh và Đảng Cộng Sản Việt Nam về báo chí
NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
070.01 LE-T
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Quốc Lý (Chỉ đạo biên soạn); TS Lê Văn Toan; TS Ngô Kim Ngân; ThS Nguyễn Thị Phương Thảo (Đồng chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gestion de la Qualité : LES OUTILS ET METHODES DE LA GESTION DE LA QUALITE /
Từ khóa:
Số gọi:
664 JM-A
|
Tác giả:
J. M. JURAN, AFNOR |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|