| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đánh giá ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng bổ sung tới sự sinh trưởng , phát triển và năng suất của nấm sò đùi gà (pleurotus Eryngij)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Trung. GVHD: Nguyễn Hữu Đống, Ngô Xuân Nghiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Lê Văn Tư. |
Những vấn đề liên quan đến thị trường hối đoái, cơ chế hoạt động của thị trường hối đoái, nghiệp vụ hối đoái, kinh doanh tiền tệ và phòng ngừa rủi...
|
Bản giấy
|
||
Đổi mới nâng cao phương hướng nhiệm vụ ngành giáo dục và đào tạo : Đổi mới giáo dục và đào tạo thời cơ thách thức /
Năm XB:
2009 | NXB: Lao Động
Số gọi:
370.09597 DOI
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá đặc tính nông sinh học của một số giống hoa cẩm chướng chùm (Dianthus Barbatus) được nhập nội từ Đài Loan, trồng tại Văn Giang-Hưng Yên
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhã. GVHD: Nguyễn Thị Kim Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công nghệ sản xuất chế phẩm nấm lục cương Metarhizium anisopliae để ứng dụng phòng trừ sâu hại rau vụ xuân năm 2000
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-X
|
Tác giả:
Lê Thị Xuân, GVHD: PGS.TS Phạ Thị Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Marketing trực tiếp nhằm thu hút thị trường khách nội địa đi du lịch trung quốc của công ty cổ phần thương mại quốc tế hải nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 QU-L
|
Tác giả:
Quách Thảo Linh; GVHD:Nguyễn thị Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng loại bỏ N và P từ môi trường nước của cây bèo tây ( Eichhornia Crassipes ( Mart.) Solms)
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-O
|
Tác giả:
Đoàn Thị Oanh, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thiết kế điện tử công suất
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.381 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quốc Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của 1-Methylcyclopropene (1-MCP) đến chất lượng bảo quản quả bơ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-D
|
Tác giả:
Lương Văn Duẩn. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chọn lọc và hướng dẫn giải bài tập di truyền học
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
576.076 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Lê Thăng, Hoàng Thị Hòa, Nguyễn Thị Hồng Vân |
Những kiến thức cơ bản về di truyền học như: quá trình phân bào giảm phân và sự thụ tinh, các qui luật mendel, di truyền liên kết giới tính, liên...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho công ty cp đồ hộp Bắc Ninh năng suất 3000000 hộp sản phẩm /năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đức Dũng. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đầu tư cho chiến lược hình ảnh thương hiệu
Năm XB:
2009 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 MO-R
|
Tác giả:
Moore Richard |
Cuốn sách này nói về nhận diện thương hiệu & truyền thông maketing...
|
Bản giấy
|