| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Idioms, proverbs relating to relationship in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Connotations of flower words and phrases in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-C
|
Tác giả:
Bui Quang Trung; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Thiết kế Nội thất Cafe-Bar
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị
Năm XB:
2020 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
628.1 PH-T
|
Tác giả:
Phan Tiến Tâm (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Hương |
Hướng dẫn quy hoạch hệ thống cấp thoát nước đô thị: Xác định quy mô và giải pháp tổng thể cho các công trình đơn vị trong hệ thống cấp nước; quy...
|
Bản giấy
|
|
Từ khóa pháp luật hình sự và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
345.597 DA-H
|
Tác giả:
THS.GVC Đàm Thị Diễm Hạnh, KSV Nguyễn Thành Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về an toàn thực phẩm từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Như Hiếu; NHDKH PGS.TS Trần Hữu Tráng |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về An toàn thực phẩm từ thực tiễn thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội và đưa ra...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
全国导游人员资格考试教材编写组 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Lan Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Linguistic features of English terminologies on ear, nose, throat and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các giải pháp kết cấu công trình ven biển thích ứng biến đổi khí hậu
Năm XB:
2020 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
627.58 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Minh Tuấn (ch.b.), Nguyễn Viết Thanh, Nguyễn Thị Bạch Dương, Nguyễn Thành Trung |
Trình bày tổng quan về biến đổi khí hậu, các tham số thiết kế và tải trọng tác động, đê chắn sóng, kết cấu mềm bảo vệ bờ, kết cấu nổi bảo vệ bờ...
|
Bản giấy
|
|
Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật Việt Nam - Từ thực tiễn thực hiện tại Thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-N
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hồng Nhã; NHDKH TS Bùi Ngọc Cường |
Pháp luật về doanh nghiệp xã hội là hệ thống những quy tắc xử sự chung về thành lập, tổ chức và hoạt động của những mô hình kinh doanh hướng đến...
|
Bản điện tử
|