| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kiến tạo môi trường khởi nghiệp
Năm XB:
2018 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 HU-D
|
Tác giả:
Huỳnh Thanh Điền |
Tập hợp các bài phân tích và đề xuất xoay quanh chính sách thúc đẩy phát triển tinh thần khởi nghiệp tích cực, ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp,...
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức kế toán cần thiết : Cho các nhà điều hành doanh nghiệp /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.1 PH-C
|
Tác giả:
Phan Chuyển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến thức ngữ pháp và kỹ năng viết câu trong Tiếng Anh học thuật
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 ET-A
|
Tác giả:
Etherton Alan, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hàn Tất Ngạn |
Trình bày khái niệm cơ bản về kiến trúc cảnh quan. Nêu lên mối quan hệ giữa cảnh quan của không gian trống với cảnh quan của không gian xây dựng,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hàn Tất Ngạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Chấn Hưng |
Đề cập đến quy trình vận hành, cơ chế quản lý và thực thi các trương trình của hệ thống máy tính: các bus hệ thống, bộ nhớ trong bộ nhớ ngoài, kỹ...
|
Bản giấy
|
||
Kiến trúc nhỏ, tiểu phẩm, tiểu cảnh kiến trúc quảng trường thành phố
Năm XB:
2012 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
720 VO-D
|
Tác giả:
Võ Đình Diệp, Việt Hà, Nguyễn Ngọc Giả.. |
Trình bày nguyên lý thiết kế dồi núi, mặt nước, công viên, hồ thuỷ cảnh, quảng trường thành phố..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thủy |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kiến trúc phong cảnh
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jane Austen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ theo pháp luật Việt Nam Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thủy; GVHD: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kinh doanh dịch vụ bảo vệ theo pháp luật Việt Nam. Một số vấn đề lý luận và thực tiễn : Luận văn thạc sĩ. Chuyên ngành: Luật kinh tế. Mã số: 60380101 /
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Thủy; NHDKH: TS. Đồng Ngọc Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinh doanh hiệu quả = : Selling successfully : /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|