| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam : Đề cương bài giảng dùng trong các trường đại học và cao đẳng từ năm học 1991-1992 /
Năm XB:
1992
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597 LI-C
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và đào tạo |
Bao gồm đề cương bài giảng bộ môn lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam. Cuộc vận động thành lập Đảng cộng sản Việt Nam, Đảng lãnh đạo và tổ chức cuộc đấu...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học và phát triển
Năm XB:
1992 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 SA-S
|
Tác giả:
Albert Sasson ; Nguyễn Hữu Phước, Nguyễn Văn Uyển, Nguyễn Lân Dũng |
Những thành công, triển vọng của công nghệ sinh học và ứng dụng của ngành này trong nông nghiệp, y học và các ngành công nghiệp
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Evelyn Hatch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The tourism system: An introductory text
Năm XB:
1992 | NXB: Pretice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 MI-R
|
Tác giả:
Robert Christie Mill, Alastair M. Morrison |
Describe how tourism works and indicate hoe people who are part of tourism can ultilize this knowledge to make tourism work for them and their...
|
Bản giấy
|
|
Be our guest : Basic English for hotel staff /
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 DO-A
|
Tác giả:
Donald Adamson |
Basic English for hotel staff
|
Bản giấy
|
|
Strategy formulation and Implementation: Tasks of the general manager
Năm XB:
1992 | NXB: Richard D.Irwin INC
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 AR-T
|
Tác giả:
Arthur A.Thompson, A.J.Strickland III |
To effectively present what every manager needs to know about crafting and implementing business stategies.
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Accounting :. Volume 1, Chapters 1-14 : : = Student's integrated learning system /
Năm XB:
1992 | NXB: Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
675.044 DY-T
|
Tác giả:
Dyckman, Thomas R. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Anh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English for academic purposes series: Economics
Năm XB:
1992 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Số gọi:
428 CH-Y
|
Tác giả:
Christopher St. J Yates, c Vaughan James (general editor) |
The English for academic purposes series has been designed to meet the needs of university, pre-university and upper secondary school students who...
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Hạ /
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nếp cũ Tín ngưỡng Việt Nam. Quyển Thượng/
Năm XB:
1992 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 TOA
|
Tác giả:
Toan Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|