| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu các đặc điểm sinh học và phát hiện gen mã hóa Protein độc tố gây ngộ độc thực phẩm từ một số chủng Bacillus cereus phân lập ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Huyền Trang, GVHD: PGS.TS Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các giải pháp kiểm thử ứng dụng trên nền Web
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngà; TS Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các giải pháp phát triển IPTV trên IMS-NGN
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Thanh Nhàn; GVHD Th.S Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các giải pháp phát triển lực lượng cán bộ thanh tra nội bộ ở Viện Đại học Mở Hà Nội : V2016-21 /
Năm XB:
2016 | NXB: Phòng Thanh tra pháp chế
Số gọi:
342.0667 VU-T
|
Tác giả:
ThS. Vũ Thị Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các giải pháp thu hút sinh viên sử dụng hệ thống thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
370 NG-H
|
Tác giả:
ThS. CVC. Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các nhân tố hạn chế hình thức trùng lặp động từ trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 TT-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thược, ThS Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp bảo quản cá nguyên liệu để chế biến bột cá làm thức ăn chăn nuôi
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Quang Thế, GVHD: GS.TS. Lê Văn Liễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp nâng cao dung lượng và vùng phủ sóng mạng 3G
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Đình Dũng; GVHD TS Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chế tạo bộ sinh phẩm phát hiện HPV typ 16 và HPV typ 18 bằng phương pháp PCR
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-Y
|
Tác giả:
Mai Thanh Yến, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế ban đêm cho TP Hà Nội - Thực trạng và giải pháp
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TA-H
|
Tác giả:
Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu chữ tượng hình giáp cốt văn trong tiếng Hán
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Hoàng Ngân Th.S Nguyễn Thùy Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu chuyển hóa chitosan thành nanochitosan do papain xúc tác
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-Y
|
Tác giả:
Đặng Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|