| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Howard Rheingold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Understanding Neural Networks : A Primer /
Năm XB:
1991 | NXB: Cutter Information Copr
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 CR-C
|
Tác giả:
Cruz Claude |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lore of Running : Discover the Science and Spirit of Running
Năm XB:
1991 | NXB: Leisure Press
Từ khóa:
Số gọi:
820 NO-T
|
Tác giả:
Noakes, Tim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cara McCarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to Survive in Spite of Your Parents : Coping with Hurtful Childhood Legacies /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann
Số gọi:
155.234 RE-M
|
Tác giả:
Margaret Reinhold |
Bao gồm: Introduction to Psychiatry; The Inner world of the mind: how we relate to and cope with the outer world of the environment...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gentzler, Edwin Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Henry K. Konigsberger and F.de Bruyn |
Gồm: The basic ingredients, recursion and lists; the syntax of prolog...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Guy Capelle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tourism 2nd ed : Past, present and future /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann professional
Từ khóa:
Số gọi:
338.4791 BUR
|
Tác giả:
Burkart and Medlik. |
Nội dung gồm 10 phần: historical develoment, anatomy of tourism...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Garry Marshall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Que corporation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Les Emplois-types De La Fronction Publique
Năm XB:
1990 | NXB: La documentation Fancaise
Số gọi:
342.44 LES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|