| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Madigan Martinko Parker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pathways to English 2 : National council of teachers of english /
Năm XB:
1984 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-H
|
Tác giả:
Harold B. Allen, Edward A. Voeller |
bao gồm 3 unit: Mr.Sato- Businessman and sports fan, The island of enchantment, Dinner at la reserve...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John. A. S. Read |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sanitation management : Strategies for success /
Năm XB:
1984 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RO-C
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Sanitation management
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack C. Richards |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Japanese Art : with 167 illustrations, 20 in color
Năm XB:
1984 | NXB: Thames and Hudson,
Số gọi:
700 ST-J
|
Tác giả:
Stanley-Baker, Joan |
This book addresses itself to those who come to Japanese art for the first time, and introduces some of the most significant artistic innovations...
|
Bản giấy
|
|
Introduction to the grammar of English
Năm XB:
1984 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.2 HU-R
|
Tác giả:
Rodney Huddleston |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Trọng Bái, Cao Ngọc Viễn, Trần Văn Quang |
Đề thi và lời giải môn Vật lý của 13 kỳ thi quốc tế đã tổ chức từ 1967-1982
|
Bản giấy
|
||
Discovering Destinations : A geograpgy workbook for Travel and tourism
Năm XB:
1983 | NXB: A national publishers book prentice hall
Từ khóa:
Số gọi:
913.04 DA-H
|
Tác giả:
David W Howell |
Discovering Destinations. A geograpgy workbook for Travel and tourism
|
Bản giấy
|
|
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|