| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật hôn nhân và gia đình năm 2000 và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.59701 LUA
|
|
Cung cấp những văn bản pháp luật qui định chung và cụ thể về đăng ký kết hôn, quy định đối với các dân tộc thiểu số, hôn nhân và gia đình có yếu tố...
|
Bản giấy
|
|
Luật phòng chống bạo lực gia đình năm 2007 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59701 LUA
|
|
Giới thiệu nội dung các quy định pháp luật liên quan tới những hành vi bạo lực gia đình và qui chế tạm giữ người theo thủ tục hành chính; công tác...
|
Bản giấy
|
|
Luật phòng, chống bạo lực gia đình
Năm XB:
2007 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.09597 LUA
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Giới thiệu luật phòng chống bạo lực gia đình. Các điều khoản về bảo vệ, hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình. Trách nhiệm của cá nhân, tổ chức và xử lí...
|
Bản giấy
|
|
Luật phòng, chống bạo lực gia đình trong việc ngăn chặn bạo lực giữa vợ và chồng và giải pháp hoàn thiện
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-M
|
Tác giả:
Bùi Mai Tiến Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Hữu Thận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, GVHD: TS. Nguyễn Thị Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Mạng WAN - Giải pháp định tuyến và ứng dụng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Vũ, GVHD: TS Nguyễn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mind+machine : a decision model for optimizing and implementing analytics /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 VI-M
|
Tác giả:
Marc Vollenweider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Đình Tuấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mô phỏng giao thức định tuyến RIPng và EIRGP cho IPv6
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Minh Hoàng; GVHD PGS.TS Nguyễn Tiến Ban |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng cho vay tiêu dùng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Thanh Hóa - chi nhánh Yên Định
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nhung, Th.S Trần Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern English Colloquialisms 500 3
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|