| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on english stative verbs with their vietnamese equivalents : Động từ trạng thái trong tiếng anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thu Thuy, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án qua thực tiễn thực hiện tại địa bàn huyện Thủy Nguyên - thành phố Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
340 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Lý, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of american english and vietnamese complaints from cross-cultural perspective : Nghiên cứu lời phàn nàn trong tiếng anh và tiếng việt từ góc độ giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-Y
|
Tác giả:
Le Thi Hai Yen, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoạt động xúc tiến hỗn hợp của Công ty cổ phần Sách Giáo dục tại Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Dinh; NHDKH PGS.TS Nguyễn Văn Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình cáp tại Công ty TNHH MTV TCT Truyền hình cáp Việt Nam - Đài Truyền hình Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Nguyệt; PGS.TS Phan Kim Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân phối và tiêu thụ sản phẩm tại công ty TNHH Hưng Phú
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Ngọc Linh, GVHD: Nguyễn Cảnh Hoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hỏi - Đáp về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giáo dục và dạy nghề
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59707 LE-H
|
Tác giả:
ThS. Lê Thị Mai Hoa (Chủ biên) |
Gồm 51 câu hỏi - đáp với các quy định của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính trong các lĩnh vực giáo dục và dạy nghề
|
Bản giấy
|
|
English disjuncts and the vietnamese equivalents : biệt ngữ tiếng anh và hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thanh Tam, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bồi thường khi nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân qua thực tiễn thi hành tại đại bàn huyện Thủy Nguyên - thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
340 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Kim Loan, GVHD: TS. Nguyễn Thị Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư thương mại và du lịch thân thiện Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hoa, GVHD: Th.S Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý thông tin, quá trình giảng dạy và thanh toán cho giảng viên thỉnh giảng Đại học Đại Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Dung, TS. Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ thông tin di động của các công ty viễn thông Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
338.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hằng |
Nghiên cứu lý luận về năng lực cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ thông tin di động, sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh trong cung ứng...
|
Bản giấy
|