| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Lập trình bằng ngôn ngữ ASSEMBLY cho máy tính PC-IBM
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.2 NG-G
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang |
Tóm tắt về phần cứng của họ máy vi tính PC-IBM, sự đảm bảo chương trình cho hệ máy vui tính PC-IBM; Hệ lệnh của vi xử lí Intel 86, lập trình với...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Mạnh Giang |
Tóm tắt về phần cứng của họ máy vi tính PC-IBM, sự đảm bảo chương trình cho hệ máy vui tính PC-IBM; Hệ lệnh của vi xử lí Intel 86, lập trình với...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VN-Guide tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Trung tâm tư vấn xuất bản |
Những ứng dụng mạng với chương trình Visual J++6.0, gồm cả lý thuyết và cơ cấu, thiết kế giao thức và kiến trúc khách - dịch vụ, thực hiện một thư...
|
Bản giấy
|
||
Lập trình nâng cao bằng Pascal với các cấu trúc dữ liệu
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
005.1 NY-L
|
Tác giả:
Larry Nyhoff; Sanford Leestma; Lê Minh Trung (dịch) |
Cuốn sách này giới thiệu và phân tích các thuật toán tìm kiếm và sắp thứ tự; tạo cơ sở cho những nghiên cứu khác về khoa học máy tính...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Huy |
Kiến trúc của các thành phần liên quan tới đồ hoạ máy tính. Các thủ tục cơ sở. Vận động. Quản lý chuột. Các Mode 18 và 16....
|
Bản giấy
|
||
Lập trình song ngữ Pascal và Visual Basic Tập 2
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 DA-T
|
Tác giả:
KS. Đậu Quang Tuấn (Biên soạn). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Corey Sandler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Learning processing : a beginner's guide to programming images, animation, and interaction /
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
006.76 SH-D
|
Tác giả:
Shiffman, Daniel [author.] |
This book teaches you the basic building blocks of programming needed to create cutting-edge graphics applications including interactive art, live...
|
Bản giấy
|
|
Lifehacker : The guide to working smarter, faster, and better /
Năm XB:
2011 | NXB: Wiley Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 PA-A
|
Tác giả:
Adam Pash, Gina Trapani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lược giải tổ chức bộ máy nhà nước của các quốc gia
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
321 NG-D
|
Tác giả:
PGS.TS.Nguyễn Đăng Dung, Nguyễn Chu Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lưu trữ và trang trí bài học trên máy tính : Dành cho học sinh tiểu học và học sinh phổ thông /
Năm XB:
2010 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 TH-D
|
Tác giả:
KS. Thành Đông, lưu trữ và trang trí bài học trên máy vi tính biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|