| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Giới thiệu những qui định chung về luật bảo vệ môi trường, đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường và cam kết bảo vệ môi...
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Netwoking cho sinh viên khoa du lịch viện Đại học Mở Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Huyền, Nguyễn Thị Thu Hà, Hồ Lan Phương ; GVHD: Trịnh Thanh Thủy |
Xây dựng Netwoking cho sinh viên khoa du lịch viện Đại học Mở Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Hồng Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đổi mới và phát triển ở Việt nam một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
300.9597 NG-T
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Phú Trọng |
Tài liệu giới thiệu những thành tự trong 20 năm đổi mới và phát triển làm rõ những thành tựu và hạn chế rút ra bài học kinh nghiệm nhằm góp phần...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Vi sinh vật học môi trường
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
579 LE-P
|
Tác giả:
Lê Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biofuel production technologies : status, prospects and implications for trade and development
Năm XB:
2008 | NXB: New York and Geneva,
Từ khóa:
Số gọi:
662.88 BIO
|
|
This paper was prepared by Dr. Eric D. Larson of the Princeton Environmental Institute of Princeton University in the United States, within the...
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa môi trường lên men tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học của một số chủng nấm men biển bằng phương pháp kế hoạch hóa thực nghiệm
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thanh Hoàng,GVHD: TS. Lại Thúy HIền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Độc học môi trường cơ bản : Tái bản lần thứ ba, có chỉnh lý và bổ sung
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 LE-B
|
Tác giả:
Lê, Huy Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật môi trường
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 TA-D
|
Tác giả:
PGS. Tăng Văn Đoàn, PGS.TS. Trần Đức Hạ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Trung Quốc cho người mới bắt đầu : Giáo trình luyện Đọc-Viết /
Năm XB:
2008 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.18 L-KK
|
Tác giả:
Lý, Thế Chí ;Tiêu, Tú Muội |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Trọng Phượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Philippe Bontems, Gilles Rotillon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|